訓 はたがしら ・ 音 ハ,ハク 🔊
Hán Việt: bá
Hán Việt bá như "bá chủ", "bá quyền", "xưng bá": kẻ đứng trên thống trị người khác.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は大会の覇者となった。 (かれはたいかいのはしゃとなった)
Anh ấy trở thành nhà vô địch của giải đấu.