訓 つつ(む),くる(む) ・ 音 ホウ 🔊
Hán Việt: bao
Bộ bao 勹 ôm trọn lấy 己 bên trong như bụng mẹ ôm thai: bao bọc, gói lại.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
プレゼントをきれいな紙で包んだ。 (プレゼントをきれいなかみでつつんだ)
Tôi gói món quà bằng giấy đẹp.