訓 しろ ・ 音 ハク,ビャク
Hán Việt: bạch
Chữ 日 (nhật, mặt trời) thêm một nét sáng lóe trên đỉnh: ánh nắng chói làm mọi thứ trắng xóa. Hán Việt "bạch" trong minh bạch, bạch cầu, bạch mã.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
白いシャツを着ています。 (しろいしゃつをきています)
Tôi đang mặc áo sơ mi trắng.