訓 おお(い),ちきり,きれ ・ 音 キン,フク 🔊
Hán Việt: cân
Chữ tượng hình tấm vải treo rủ xuống từ cây sào: 巾 là cái khăn - "khăn" nghe gần với "cân".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
雑巾で床を拭く。 (ぞうきんでゆかをふく)
Tôi lau sàn bằng giẻ.