訓 おお(い) ・ 音 シュウ,シュ
Hán Việt: chúng
Phần dưới là ba người đứng chen nhau: rất nhiều người. Hán Việt chúng, như quần chúng, công chúng, đại chúng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この歌は大衆に人気がある。 (このうたはたいしゅうににんきがある)
Bài hát này được đại chúng yêu thích.