Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 4 nét

chi, nâng đỡ · support, branch

訓 ささ(える) ・ 音 シ

Hán Việt: chi

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần trên là cành cây, phần dưới là 又 (bàn tay): tay bẻ một nhánh tách ra khỏi thân — thành "chi nhánh", và cành chống đỡ nên có nghĩa "nâng đỡ". Hán Việt "chi": chi nhánh, chi phí, chi viện.

Thông tin nhanh

Hán Việt
chi
Âm On
Âm Kun
ささ(える)
Số nét
4
JLPT
N3

Bộ thủ

Chi 4 nét

Âm On

Âm Kun

ささ(える)
Hán Việt: chi

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chi
4 nét

Ví dụ câu

銀行の支店で働いています。 (ぎんこうのしてんではたらいています)

Tôi làm việc tại chi nhánh ngân hàng.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.