訓 ささ(える) ・ 音 シ
Hán Việt: chi
Phần trên là cành cây, phần dưới là 又 (bàn tay): tay bẻ một nhánh tách ra khỏi thân — thành "chi nhánh", và cành chống đỡ nên có nghĩa "nâng đỡ". Hán Việt "chi": chi nhánh, chi phí, chi viện.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
銀行の支店で働いています。 (ぎんこうのしてんではたらいています)
Tôi làm việc tại chi nhánh ngân hàng.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.