漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
弓
N1 3 nét

cây cung · bow, bow (archery, violin)

訓 ゆみ ・ 音 キュウ

Hán Việt: cung

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hình cây cung uốn cong: cung, như cung tên, cung thủ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
cung
Âm On
キュウ
Âm Kun
ゆみ
Số nét
3
JLPT
N1

Âm On

キュウ

Âm Kun

ゆみ
Hán Việt: cung

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

弓
Cung
3 nét

Ví dụ câu

彼は弓で矢を放った。 (かれはゆみでやをはなった)

Anh ấy bắn mũi tên bằng cây cung.