訓 つや,なま(めかしい),あで(やか),つや(めく),なま(めく) ・ 音 エン
Hán Việt: diễm
Chữ 豊 (phong phú) và 色 (sắc): sắc đẹp đầy đặn, rực rỡ. Hán Việt diễm → kiều diễm, diễm lệ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女の髪は艶がある。 (かのじょのかみはつやがある)
Tóc cô ấy bóng mượt.