訓 あ(たる),あ(たり),あ(てる),あ(て),まさ(に),まさ(にべし) ・ 音 トウ 🔊
Hán Việt: đương
Hán Việt là đương, như đương nhiên, thích đương, đảm đương 担当. 本当 nghĩa là thật sự.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
それは本当ですか。 (それはほんとうですか)
Điều đó có thật không?