訓 とら ・ 音 コ 🔊
Hán Việt: hổ
Bộ 虍 (vằn hổ) ở trên, 儿 (chân) ở dưới: con thú có vằn. Hán Việt hổ như mãnh hổ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
動物園で虎を見た。 (どうぶつえんでとらをみた)
Tôi đã thấy con hổ ở sở thú.