訓 まな(ぶ) ・ 音 ガク
Hán Việt: học
Chữ 子 (tử, đứa trẻ) ngồi dưới một mái nhà có ánh sáng chiếu xuống: trẻ con dưới mái trường. Hán Việt "học" trong học sinh, đại học, học tập.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎日学校へ行きます。 (まいにちがっこうへいきます)
Tôi đi học mỗi ngày.