訓 おのれ,つちのと,な ・ 音 コ,キ
Hán Việt: kỷ
Hán Việt kỷ như "ích kỷ", "vị kỷ", "tri kỷ": chỉ bản thân mình. Chú ý phân biệt với 已 và 巳.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
面接で自己紹介をした。 (めんせつでじこしょうかいをした)
Tôi đã tự giới thiệu bản thân trong buổi phỏng vấn.