Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

đã, rồi · previously, already, long ago

訓 すで(に) ・ 音 キ

Hán Việt: ký

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bên trái là bát cơm đầy, bên phải là người quay mặt đi: đã ăn no rồi — nghĩa là "đã", Hán Việt ký như "ký vãng" (quá khứ).

Thông tin nhanh

Hán Việt
Âm On
Âm Kun
すで(に)
Số nét
10
JLPT
N1

Bộ thủ

4 nét

Âm On

Âm Kun

すで(に)
Hán Việt:

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

4 nét

Ví dụ câu

着いた時、電車は既に出ていた。 (ついたときでんしゃはすでにでていた)

Khi tôi đến, tàu đã chạy mất rồi.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.