訓 かんが(える),かんが(え) ・ 音 コウ
Hán Việt: khảo
Trên là 耂 (người già), dưới là 丂 như lưng còng: người già trầm ngâm suy nghĩ. Khảo là xét, như tham khảo, khảo sát.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
よく考えてから答えてください。 (よくかんがえてからこたえてください)
Hãy suy nghĩ kỹ rồi trả lời.