訓 おごそ(か),きび(しい),いか(めしい),いつくし ・ 音 ゲン,ゴン
Hán Việt: nghiêm
Hán Việt nghiêm như nghiêm khắc, tôn nghiêm; hình vách đá 厂 dựng đứng gợi vẻ nghiêm nghị khó gần.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
父はとても厳しい人です。 (ちちはとてもきびしいひとです)
Bố tôi là người rất nghiêm khắc.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.