Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 17 nét

nghiêm khắc, trang nghiêm · stern, strictness, severity

訓 おごそ(か),きび(しい),いか(めしい),いつくし ・ 音 ゲン,ゴン

Hán Việt: nghiêm

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt nghiêm như nghiêm khắc, tôn nghiêm; hình vách đá 厂 dựng đứng gợi vẻ nghiêm nghị khó gần.

Thông tin nhanh

Hán Việt
nghiêm
Âm On
ゲン,ゴン
Âm Kun
おごそ(か),きび(しい),いか(めしい),いつくし
Số nét
17
JLPT
N1

Bộ thủ

Âm On

ゲン,ゴン

Âm Kun

おごそ(か),きび(しい),いか(めしい),いつくし
Hán Việt: nghiêm

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.

Ví dụ câu

父はとても厳しい人です。 (ちちはとてもきびしいひとです)

Bố tôi là người rất nghiêm khắc.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.