訓 た(える) ・ 音 タイ
Hán Việt: nại
而 (râu) và 寸 (tay, phép tắc): bị phạt cạo râu mà vẫn cam chịu — nại trong "nhẫn nại".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この時計は耐水だ。 (このとけいはたいすいだ)
Chiếc đồng hồ này chịu nước.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.