Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

chịu đựng · -proof, enduring

訓 た(える) ・ 音 タイ

Hán Việt: nại

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

而 (râu) và 寸 (tay, phép tắc): bị phạt cạo râu mà vẫn cam chịu — nại trong "nhẫn nại".

Thông tin nhanh

Hán Việt
nại
Âm On
タイ
Âm Kun
た(える)
Số nét
9
JLPT
N1

Bộ thủ

Nhi 6 nét

Âm On

タイ

Âm Kun

た(える)
Hán Việt: nại

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhi
6 nét

Ví dụ câu

この時計は耐水だ。 (このとけいはたいすいだ)

Chiếc đồng hồ này chịu nước.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.