訓 かた-,かた ・ 音 ヘン 🔊
Hán Việt: phiến
Là nửa bên phải của chữ 木 bị bổ đôi: một mảnh, một phía, Hán Việt phiến như phiến đá.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
片手で荷物を持った。 (かたてでにもつをもった)
Tôi xách hành lý bằng một tay.