・ 音 ヒョウ 🔊
Hán Việt: phiếu
Hán Việt phiếu, như lá phiếu, bỏ phiếu, tem phiếu: mảnh giấy ghi dấu hiệu. Bộ thị 示 ở dưới.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
選挙で一票を投じた。 (せんきょでいっぴょうをとうじた)
Tôi đã bỏ một phiếu trong cuộc bầu cử.