Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

phiếu, lá phiếu · ballot, label, ticket

・ 音 ヒョウ

Hán Việt: phiếu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt phiếu, như lá phiếu, bỏ phiếu, tem phiếu: mảnh giấy ghi dấu hiệu. Bộ thị 示 ở dưới.

Thông tin nhanh

Hán Việt
phiếu
Âm On
ヒョウ
Âm Kun
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

ヒョウ

Âm Kun

Hán Việt: phiếu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thị
5 nét

Ví dụ câu

選挙で一票を投じた。 (せんきょでいっぴょうをとうじた)

Tôi đã bỏ một phiếu trong cuộc bầu cử.

Kanji liên quan