訓 き(める) ・ 音 ケツ
Hán Việt: quyết
氵(nước) cho nghĩa, 夬 (khuyết) gợi âm: khơi cho đê vỡ, nước tuôn một mạch không quay lại — dứt khoát. Hán Việt "quyết": quyết định, quyết tâm, giải quyết.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
旅行の日を決めました。 (りょこうのひをきめました)
Tôi đã quyết định ngày đi du lịch.