訓 さ(す) ・ 音 サ
Hán Việt: sai
Từ nguyên chữ này còn nhiều tranh cãi, nên nhớ theo nghĩa: 差 luôn là khoảng chênh giữa hai bên. Hán Việt "sai": sai biệt, sai lệch, chênh lệch; 時差 là lệch múi giờ.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
二人の実力に差があります。 (ふたりのじつりょくにさがあります)
Có sự chênh lệch về năng lực giữa hai người.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.