訓 う(む),う(まれる) ・ 音 サン
Hán Việt: sản
Đáy chữ là 生 (sinh — sinh ra, sống): cái gì được sinh ra thì là sản phẩm, tài sản. Hán Việt "sản": sản xuất, sản phẩm, tài sản, phá sản, sản phụ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
京都でお土産を買いました。 (きょうとでおみやげをかいました)
Tôi đã mua quà lưu niệm ở Kyoto.