Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 8 nét

đều nhau, cùng lúc · adjusted, alike, equal

訓 そろ(う),ひと(しい),ひと(しく),あたる,はやい ・ 音 セイ,サイ

Hán Việt: tề

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hình những bông lúa mọc cao đều nhau — tề trong "chỉnh tề", "tề tựu"; 一斉 (nhất tề) là đồng loạt.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tề
Âm On
セイ,サイ
Âm Kun
そろ(う),ひと(しい),ひと(しく),あたる,はやい
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

セイ,サイ

Âm Kun

そろ(う),ひと(しい),ひと(しく),あたる,はやい
Hán Việt: tề

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tề
8 nét

Ví dụ câu

生徒たちは一斉に立ち上がった。 (せいとたちはいっせいにたちあがった)

Học sinh đồng loạt đứng dậy.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.