訓 し(ぬ) ・ 音 シ
Hán Việt: tử
歹 (bộ ngạt — bộ xương khô) bên trái, 匕 bên phải là hình người cúi xuống: người quỳ bên đống xương. Hán Việt "tử": tử vong, tử thần, bất tử, sinh tử.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
犬が死んで悲しいです。 (いぬがしんでかなしいです)
Tôi buồn vì con chó đã chết.