Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 6 nét

chết, tử · death, die

訓 し(ぬ) ・ 音 シ

Hán Việt: tử

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

歹 (bộ ngạt — bộ xương khô) bên trái, 匕 bên phải là hình người cúi xuống: người quỳ bên đống xương. Hán Việt "tử": tử vong, tử thần, bất tử, sinh tử.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tử
Âm On
Âm Kun
し(ぬ)
Số nét
6
JLPT
N3

Âm On

Âm Kun

し(ぬ)
Hán Việt: tử

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ngạt
4 nét

Ví dụ câu

犬が死んで悲しいです。 (いぬがしんでかなしいです)

Tôi buồn vì con chó đã chết.

Kanji liên quan