Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 7 nét

tôi, riêng tư · I, private

訓 わたし,わたくし ・ 音 シ

Hán Việt: tư

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

禾 (cây lúa) cho nghĩa, 厶 (hình khuỷu tay khép vào, nghĩa gốc là "riêng"): phần lúa khép lại giữ cho mình. Hán Việt "tư": tư nhân, tư hữu, riêng tư, ích kỷ (自私).

Thông tin nhanh

Hán Việt
Âm On
Âm Kun
わたし,わたくし
Số nét
7
JLPT
N3

Âm On

Âm Kun

わたし,わたくし
Hán Việt:

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hòa
5 nét

Ví dụ câu

私はベトナム人です。 (わたしはベトナムじんです)

Tôi là người Việt Nam.