漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
粛
N1 11 nét

nghiêm túc, trang nghiêm · solemn, quietly, softly

訓 つつし(む) ・ 音 シュク,スク

Hán Việt: túc

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt túc như trong nghiêm túc, túc mục (trang nghiêm lặng lẽ): giữ mình nghiêm chỉnh, biết tự kiềm chế.

Thông tin nhanh

Hán Việt
túc
Âm On
シュク,スク
Âm Kun
つつし(む)
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

シュク,スク

Âm Kun

つつし(む)
Hán Việt: túc

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

聿
Duật
6 nét

Ví dụ câu

外出を自粛する。 (がいしゅつをじしゅくする)

Tôi tự hạn chế ra ngoài.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.