Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 5 nét

thưa, trình bày · say humbly, report

訓 もう(す) ・ 音 シン

Hán Việt: thân

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ tượng hình vẽ tia sét ngoằn ngoèo xé dọc bầu trời — đây chính là chữ gốc của 電 (điện). Sau mượn sang nghĩa "trình bày, thưa". Hán Việt "thân": thân báo, 申し込む là đăng ký.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thân
Âm On
シン
Âm Kun
もう(す)
Số nét
5
JLPT
N3

Âm On

シン

Âm Kun

もう(す)
Hán Việt: thân

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Điền
5 nét

Ví dụ câu

山田と申します。 (やまだともうします)

Tôi tên là Yamada.