Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 9 nét

cổ, đầu · neck, head

訓 くび ・ 音 シュ

Hán Việt: thủ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ tượng hình vẽ cái đầu: hai nét trên là mớ tóc, dưới là 目 (con mắt). Đầu ở trên hết nên thêm nghĩa "đứng đầu". Hán Việt "thủ": thủ đô, nguyên thủ, thủ tướng, khởi thủ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thủ
Âm On
シュ
Âm Kun
くび
Số nét
9
JLPT
N3

Âm On

シュ

Âm Kun

くび
Hán Việt: thủ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
9 nét

Ví dụ câu

首が痛いです。 (くびがいたいです)

Tôi bị đau cổ.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.