・ 音 シキ
Hán Việt: thức
工 (dụng cụ của thợ, cái thước) cho nghĩa, 弋 gợi âm: làm theo đúng thước thợ thì thành khuôn mẫu, nghi thức. Hán Việt "thức": hình thức, nghi thức, công thức, kiểu cách.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友だちの結婚式に行きました。 (ともだちのけっこんしきにいきました)
Tôi đã đi dự đám cưới của bạn.