訓 かみ ・ 音 シン,ジン
Hán Việt: thần
礻(bộ thị — cái bàn thờ) cho nghĩa, 申 (tia sét) bên phải: thần linh hiển hiện qua ánh chớp trên bàn thờ. Hán Việt "thần": thần thánh, tinh thần, thần thoại, thần kinh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
お正月に神社へ行きます。 (おしょうがつにじんじゃへいきます)
Tôi đi đền thần vào dịp năm mới.