訓 うえ,あ(げる),のぼ(る) ・ 音 ジョウ
Hán Việt: thượng
Một vạch nền, có nét vươn lên phía trên nó: cái gì nằm bên trên. Hán Việt "thượng" trong thượng đế, cao thượng, thượng lưu.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
猫が机の上にいます。 (ねこがつくえのうえにいます)
Con mèo ở trên bàn.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.