訓 あざ(やか) ・ 音 セン 🔊
Hán Việt: tiên
Cá 魚 và cừu 羊: hai món ăn tươi ngon nhất thời xưa. Hán Việt tiên, như tân tiên (tươi mới), Triều Tiên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この店の魚は新鮮だ。 (このみせのさかなはしんせんだ)
Cá ở cửa hàng này tươi.