訓 はたら(く) ・ 音 ドウ
Hán Việt:
亻(người) ghép với 動 (chuyển động) — người mà cử động là người đang lao động. Đây là chữ do người Nhật tự tạo (kokuji), Trung Quốc không có.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
銀行で働いています。 (ぎんこうではたらいています)
Tôi làm việc ở ngân hàng.