訓 とき,つつし(む),ものいみ,い(む),いわ(う),いつ(く) ・ 音 サイ
Hán Việt: trai
斉 (tề: chỉnh tề) và 示 (thần): giữ mình trong sạch, chỉnh tề trước thần linh — trai trong "trai giới" (ăn chay giữ giới); còn nghĩa là thư phòng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
父は書斎で本を読んでいる。 (ちちはしょさいでほんをよんでいる)
Bố tôi đang đọc sách trong thư phòng.