Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

chay tịnh, thư phòng · purification, Buddhist food, room

訓 とき,つつし(む),ものいみ,い(む),いわ(う),いつ(く) ・ 音 サイ

Hán Việt: trai

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

斉 (tề: chỉnh tề) và 示 (thần): giữ mình trong sạch, chỉnh tề trước thần linh — trai trong "trai giới" (ăn chay giữ giới); còn nghĩa là thư phòng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
trai
Âm On
サイ
Âm Kun
とき,つつし(む),ものいみ,い(む),いわ(う),いつ(く)
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

サイ

Âm Kun

とき,つつし(む),ものいみ,い(む),いわ(う),いつ(く)
Hán Việt: trai

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Văn
4 nét

Ví dụ câu

父は書斎で本を読んでいる。 (ちちはしょさいでほんをよんでいる)

Bố tôi đang đọc sách trong thư phòng.

Kanji liên quan