訓 うっ(する),ふさ(ぐ),しげ(る) ・ 音 ウツ
Hán Việt: uất
Chữ dày đặc nét như khu rừng rậm u ám; nhớ qua "uất ức", "u uất": 鬱 là buồn bực, trầm uất.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
雨の日は気分が鬱になる。 (あめのひはきぶんがうつになる)
Ngày mưa tâm trạng trở nên u uất.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.