訓 よわい,は,よわ(い),よわい(する) ・ 音 シ
Hán Việt: xỉ
Chữ 止 (chỉ) ở trên, bên dưới là hình hàm răng trong miệng, Hán Việt xỉ như nha xỉ (răng).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
寝る前に歯を磨きましょう。 (ねるまえにはをみがきましょう)
Hãy đánh răng trước khi đi ngủ.