訓 たく(み),たく(む),うま(い) ・ 音 コウ 🔊
Hán Việt: xảo
Bộ 工 (người thợ) cho nghĩa, 丂 gợi âm: người thợ khéo tay tạo ra đồ tinh xảo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は巧みに車を運転する。 (かれはたくみにくるまをうんてんする)
Anh ấy lái xe rất khéo.