漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
芝生
しばふ
lawn · bãi cỏ
N1
芝地
しばち
grass plot · bãi đất có cỏ
N1
大綱
たいこう
fundamental principles · đại cương, nguyên tắc cơ bản
N1
手綱
たづな
reins · dây cương
N1
事典
じてん
encyclopedia · bách khoa từ điển
N1
出典
しゅってん
source (e.g. quotation) · xuất xứ, nguồn trích dẫn
N1
年賀
ねんが
New Year's greetings · chúc mừng năm mới
N1
賀意
がい
congratulatory feeling · lòng chúc mừng
N1
扱い
あつかい
treatment · sự đối xử, cách xử lý
N1
扱う
あつかう
to deal with (a person) · xử lý, đối xử
N1
一顧
いっこ
slightest notice · chút để ý, liếc qua
N1
後顧
こうこ
looking back · ngoảnh lại phía sau
N1
訟務
しょうむ
litigation · công việc tố tụng
N1
争訟
そうしょう
legal dispute · tranh tụng, tranh chấp pháp lý
N1
戒め
いましめ
caution · lời răn, bài học
N1
戒告
かいこく
admonition · khiển trách
N1
福祉
ふくし
welfare · phúc lợi
N1
福祉学
ふくしがく
welfare studies · ngành phúc lợi xã hội
N1
歓び
よろこび
joy · niềm vui
N1
歓ぶ
よろこぶ
to be delighted · vui mừng
N1
奏者
そうしゃ
instrumentalist · người biểu diễn nhạc cụ
N1
合奏
がっそう
ensemble (e.g. orchestra, chamber group, etc.) · hợp tấu, hòa tấu
N1
勧め
すすめ
recommendation · lời khuyên, sự giới thiệu
N1
勧業
かんぎょう
(encouragement of) industry · khuyến khích công nghiệp
N1
‹ Prev
1
2
…
19
20
21
…
88
89
Next ›