漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
大圏
たいけん
great circle · vòng tròn lớn
N1
圏内
けんない
inside (a region, area, etc.) · trong phạm vi
N1
酸化
さんか
oxidation · sự ô-xi hóa
N1
酸性
さんせい
acidity · tính axit
N1
罰一
ばついち
being once divorced · đã ly hôn một lần
N1
罰金
ばっきん
fine · tiền phạt
N1
自滅
じめつ
self-destruction · tự hủy diệt
N1
全滅
ぜんめつ
total destruction · bị tiêu diệt hoàn toàn
N1
国礎
こくそ
pillar of state · nền tảng quốc gia
N1
定礎
ていそ
laying a cornerstone (foundation stone) · đặt đá móng
N1
腐る
くさる
to rot · thối, hỏng
N1
腐す
くさす
to speak ill of · chê bai
N1
脚本
きゃくほん
script · kịch bản
N1
行脚
あんぎゃ
pilgrimage · hành cước, du hành khất thực
N1
潮時
しおどき
tidal hour · lúc con nước, thời điểm thích hợp
N1
高潮
こうちょう
high tide · triều cường
N1
出梅
つゆあけ
end of the rainy season · hết mùa mưa
N1
入梅
つゆいり
entering the rainy season · vào mùa mưa
N1
尽す
つくす
to use up · dốc hết, tận lực
N1
尽く
ことごとく
altogether · tất cả, hoàn toàn
N1
僕ら
ぼくら
we · chúng tôi, bọn tớ
N1
下僕
げぼく
manservant · đầy tớ, người hầu
N1
山桜
やまざくら
mountain cherry (Cerasus jamasakura) · anh đào núi
N1
夜桜
よざくら
cherry blossoms at night · hoa anh đào về đêm
N1
‹ Prev
1
2
…
26
27
28
…
88
89
Next ›