漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
肺病
はいびょう
lung disease · bệnh phổi
N1
肺葉
はいよう
pulmonary lobe · thùy phổi
N1
不貞
ふてい
unfaithfulness · không chung thủy
N1
貞女
ていじょ
virtuous woman · người phụ nữ tiết hạnh
N1
年鑑
ねんかん
yearbook · niên giám
N1
鑑定
かんてい
judgement · giám định
N1
飼う
かう
to keep (a pet or other animal) · nuôi (thú cưng, vật nuôi)
N1
飼主
かいぬし
(pet) owner · chủ nuôi
N1
日陰
ひかげ
shade · bóng râm
N1
陰り
かげり
shadow (e.g. on someone's happiness) · bóng tối, dấu hiệu suy giảm
N1
銘作
めいさく
masterpiece · kiệt tác
N1
銘記
めいき
keep in mind · ghi nhớ, khắc cốt
N1
随一
ずいいち
best · số một, bậc nhất
N1
随分
ずいぶん
very · khá, rất
N1
強烈
きょうれつ
strong · mạnh mẽ, dữ dội
N1
鮮烈
せんれつ
vivid · sống động, rực rỡ
N1
尋ね
たずね
question · câu hỏi
N1
尋問
じんもん
questioning · thẩm vấn
N1
原稿
げんこう
manuscript · bản thảo
N1
画稿
がこう
sketch · bản phác họa
N1
丹念
たんねん
painstaking · tỉ mỉ, cẩn thận
N1
啓発
けいはつ
enlightenment · khai sáng, khơi gợi
N1
中啓
ちゅうけい
ceremonial folding fan · quạt gấp nghi lễ
N1
丘上
きゅうじょう
hilltop · trên đồi
N1
‹ Prev
1
2
…
34
35
36
…
88
89
Next ›