漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
累進
るいしん
successive promotion · thăng tiến liên tục; lũy tiến
N1
痴人
ちじん
dunce · kẻ ngốc
N1
痴話
ちわ
lovers talk · chuyện tình tứ
N1
搬出
はんしゅつ
carrying out (esp. heavy objects, artwork, furniture) · chuyển ra
N1
搬入
はんにゅう
carrying in (esp. heavy objects, artwork, furniture) · chuyển vào
N1
癒す
いやす
to heal · chữa lành, xoa dịu
N1
癒し
いやし
healing · sự chữa lành
N1
寸前
すんぜん
just before · ngay trước
N1
一郭
いっかく
one block · một khu
N1
外郭
がいかく
outer fence · thành ngoài, vòng ngoài
N1
利尿
りにょう
diuresis · lợi tiểu
N1
尿道
にょうどう
urethra · niệu đạo
N1
凶事
きょうじ
calamity · chuyện chẳng lành, tai họa
N1
凶作
きょうさく
bad harvest · mất mùa
N1
吐く
つく
to breathe out · thở ra
N1
吐気
はきけ
nausea · buồn nôn
N1
宴会
えんかい
party · tiệc, bữa tiệc
N1
内宴
ないえん
private dinner · tiệc riêng
N1
国賓
こくひん
state guest · quốc khách
N1
社賓
しゃひん
company guest · khách quý của công ty
N1
捕虜
ほりょ
prisoner (of war) · tù binh
N1
虜
とりこ
captive · kẻ bị bắt; người bị mê hoặc
N1
陶工
とうこう
potter · thợ gốm
N1
陶土
とうど
potter's clay · đất sét làm gốm
N1
‹ Prev
1
2
…
49
50
51
…
88
89
Next ›