漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
憩う
いこう
to rest · nghỉ ngơi
N1
愛媛
えひめ
Ehime (prefecture) · tỉnh Ehime
N1
媛
ひめ
young lady of noble birth · tiểu thư quyền quý
N1
地溝
ちこう
rift valley · thung lũng tách giãn
N1
側溝
そっこう
gutter · rãnh bên đường
N1
恭順
きょうじゅん
allegiance · quy thuận
N1
恭しい
うやうやしい
polite · cung kính, trịnh trọng
N1
刈入
かりいれ
harvest · thu hoạch, gặt hái
N1
刈る
かる
to cut (grass, hair, etc.) · cắt (cỏ, tóc)
N1
睡り
ねむり
sleep · giấc ngủ
N1
睡い
ねむい
sleepy · buồn ngủ
N1
画伯
がはく
master painter · danh họa
N1
医伯
いはく
doctor · thầy thuốc
N1
米穀
べいこく
rice · lúa gạo
N1
新穀
しんこく
new grain · lúa mới
N1
柿色
かきいろ
reddish-brown · màu nâu đỏ
N1
柿
かき
kaki · quả hồng
N1
ご陵
ごりょう
imperial tomb · lăng vua
N1
山陵
さんりょう
mountains and hills · núi đồi
N1
朝霧
あさぎり
morning fog · sương sớm
N1
夜霧
よぎり
night fog · sương đêm
N1
言魂
ことだま
mystical power inherent in words · sức mạnh của lời nói
N1
人魂
ひとだま
floating ball of fire (said to be the soul of a dead person) · ma trơi
N1
弊社
へいしゃ
our company · công ty chúng tôi
N1
‹ Prev
1
2
…
53
54
55
…
88
89
Next ›