漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
飽く
あく
to get tired of · chán, ngán
N1
冗長
じょうちょう
tedious · dài dòng
N1
冗員
じょういん
supernumerary · nhân viên thừa
N1
白桃
はくとう
white peach · đào trắng
N1
桃園
ももぞの
peach orchard · vườn đào
N1
狩り
かり
hunting · cuộc săn
N1
狩人
かりゅうど
hunter · thợ săn
N1
朱い
あかい
red · đỏ
N1
朱点
しゅてん
red mark · dấu đỏ
N1
渦中
かちゅう
vortex · giữa vòng xoáy
N1
渦動
かどう
vortex · chuyển động xoáy
N1
田紳
でんしん
country gentleman · thân sĩ nông thôn
N1
紳商
しんしょう
wealthy merchant · thương gia giàu có
N1
中枢
ちゅうすう
centre · trung khu, trung tâm
N1
枢要
すうよう
(most) important · trọng yếu
N1
碑文
ひぶん
inscription · văn bia
N1
口碑
こうひ
oral tradition · truyền khẩu
N1
鍛え
きたえ
forging · sự rèn luyện
N1
鍛治
かじ
blacksmithing · nghề rèn
N1
一刀
いっとう
sword · một nhát kiếm
N1
大刀
だいとう
(Japanese) long sword · trường kiếm
N1
鼓手
こしゅ
drummer · tay trống
N1
鼓動
こどう
beat · nhịp đập (tim)
N1
全裸
ぜんら
stark naked · trần truồng hoàn toàn
N1
‹ Prev
1
2
…
56
57
58
…
88
89
Next ›