漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
上唇
うわくちびる
upper lip · môi trên
N1
下唇
したくちびる
lower lip · môi dưới
N1
睦ぶ
むつぶ
to be harmonious · hòa thuận
N1
睦む
むつむ
to be harmonious · hòa thuận, thân thiết
N1
長閑
のどか
tranquil · thanh bình, êm ả
N1
幽か
かすか
faint · mờ nhạt, yếu ớt
N1
幽界
ゆうかい
hades · cõi âm
N1
3曹
さんそう
sergeant (JGSDF) · trung sĩ (Lục quân Tự vệ Nhật)
N1
曹長
そうちょう
master sergeant · thượng sĩ
N1
詠う
うたう
to sing · ngâm, hát
N1
詠む
よむ
to compose (a Japanese poem) · sáng tác (thơ waka)
N1
卑見
ひけん
my humble opinion · ý kiến hèn mọn (khiêm tốn)
N1
下卑
げび
vulgarity · sự thô tục
N1
侮り
あなどり
contempt · sự khinh thường
N1
侮る
あなどる
to disdain · coi thường, xem nhẹ
N1
鋳る
いる
to cast · đúc
N1
鋳金
ちゅうきん
casting · nghề đúc kim loại
N1
一抹
いちまつ
a touch (of sadness, unease, etc.) · một chút, thoáng (buồn, lo)
N1
抹消
まっしょう
erasure · xóa bỏ
N1
中尉
ちゅうい
first lieutenant · trung úy
N1
1尉
いちい
captain (JASDF, JGSDF) · đại úy (Lục quân, Không quân Tự vệ)
N1
隷下
れいか
subordinates · thuộc hạ, cấp dưới
N1
隷書
れいしょ
clerical script (ancient, highly angular style of kanji) · lệ thư (kiểu chữ cổ)
N1
戦禍
せんか
war damage · thiệt hại do chiến tranh
N1
‹ Prev
1
2
…
67
68
69
…
88
89
Next ›