漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
整う
ととのう
to be ready · chuẩn bị xong, chỉnh tề
N3
整合
せいごう
adjustment · sự điều chỉnh cho khớp, nhất quán
N3
一段
いちだん
even more · hơn nữa, thêm một bậc
N3
手段
しゅだん
means · phương tiện, cách thức
N3
横行
おうこう
being rampant · lộng hành, hoành hành
N3
横道
よこみち
byway · đường tắt; lạc đề
N3
大型
おおがた
large · cỡ lớn
N3
定型
ていけい
fixed form · kiểu cố định, định dạng
N3
手製
てせい
handmade · đồ tự làm, làm bằng tay
N3
製作
せいさく
manufacture · sản xuất, chế tác
N3
市況
しきょう
market conditions · tình hình thị trường
N3
戦況
せんきょう
war situation · tình hình chiến sự
N3
一様
いちよう
uniform · đồng đều, như nhau
N3
同様
どうよう
same · giống nhau, tương tự
N3
呼ぶ
よぶ
to call out (to) · gọi, kêu
N3
点呼
てんこ
roll-call · điểm danh
N3
発達
はったつ
development · phát triển
N3
通達
つうたつ
notification · thông báo, thông tư
N3
良い
よい
good · tốt
N3
方針
ほうしん
policy · phương châm, chính sách
N3
針金
はりがね
wire · dây kim loại
N3
専ら
もっぱら
wholly · chuyên, hầu như chỉ
N3
専業
せんぎょう
special occupation · nghề chuyên, chuyên nghiệp
N3
谷間
たにあい
valley · thung lũng
N3
‹ Prev
1
2
…
20
21
22
…
31
32
Next ›