漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
主に
おもに
mainly · chủ yếu, chính
N4
自主
じしゅ
independence · tự chủ
N4
議題
ぎだい
topic of discussion · vấn đề đem ra thảo luận, nghị đề
N4
表題
ひょうだい
title · tiêu đề, đầu đề
N4
不作
ふさく
poor crop · mất mùa
N4
不安
ふあん
anxiety · bất an, lo lắng
N4
作る
つくる
to make · làm, chế tạo
N4
作業
さぎょう
work · công việc, thao tác
N4
強い
つよい
strong · mạnh
N4
強さ
つよさ
strength · sức mạnh
N4
持ち
もち
having · sự có, sự sở hữu
N4
持つ
もつ
to hold (in one's hand) · cầm, mang, có
N4
分野
ぶんや
field · lĩnh vực
N4
野党
やとう
opposition party · đảng đối lập
N4
都会
とかい
city · thành phố, đô hội
N4
都市
とし
town · đô thị, thành phố
N4
家事
かじ
housework · việc nhà
N4
家内
かない
(my) wife · vợ (tôi)
N4
区分
くぶん
division · sự phân chia, phân khu
N4
区長
くちょう
head of a ward · trưởng quận
N4
県会
けんかい
prefectural assembly · hội đồng tỉnh
N4
同県
どうけん
the same prefecture · cùng tỉnh
N4
正月
しょうがつ
New Year (esp. first three days) · Tết (năm mới)
N4
公正
こうせい
justice · công bằng, công chính
N4
‹ Prev
1
2
…
6
7
8
…
14
15
Next ›