漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
左手
ひだりて
left hand · tay trái
N5
右
みぎ
right · bên phải
N5
右手
みぎて
right hand · tay phải
N5
中
なか
inside · bên trong
N5
中国
ちゅうごく
China · Trung Quốc
N5
外
そと
outside · bên ngoài
N5
外国人
がいこくじん
foreigner · người nước ngoài
N5
前
まえ
before; front · phía trước
N5
午前
ごぜん
morning; AM · buổi sáng
N5
後で
あとで
later · sau này
N5
午後
ごご
afternoon; PM · buổi chiều
N5
白い
しろい
white · màu trắng
N5
白色
しろいろ
white color · màu trắng
N5
黒い
くろい
black · màu đen
N5
赤い
あかい
red · màu đỏ
N5
赤ちゃん
あかちゃん
baby · em bé
N5
青い
あおい
blue · màu xanh dương
N5
車
くるま
car · xe hơi
N5
電車
でんしゃ
train · tàu điện
N5
先週
せんしゅう
last week · tuần trước
N5
本
ほん
book · sách
N5
日本
にほん
Japan · Nhật Bản
N5
国
くに
country · đất nước
N5
外国
がいこく
foreign country · nước ngoài
N5
‹ Prev
1
2
3
4
5
6
7
8
Next ›