漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
急に
きゅうに
suddenly · đột nhiên
N4
速い
はやい
fast · nhanh
N4
速度
そくど
speed · tốc độ
N4
歩く
あるく
to walk · đi bộ
N4
散歩
さんぽ
a walk; stroll · đi dạo
N4
止まる
とまる
to stop · dừng lại
N4
中止
ちゅうし
cancellation · hủy bỏ
N4
開ける
あける
to open · mở
N4
開く
ひらく
to open · mở ra
N4
閉める
しめる
to close · đóng
N4
閉まる
しまる
to be closed · bị đóng lại
N4
集める
あつめる
to collect · thu thập
N4
集まる
あつまる
to gather · tập trung
N4
合う
あう
to fit; to match · phù hợp
N4
都合
つごう
convenience; circumstances · sự thuận tiện
N4
出発
しゅっぱつ
departure · khởi hành
N4
発音
はつおん
pronunciation · phát âm
N4
着く
つく
to arrive · đến nơi
N4
着る
きる
to wear · mặc
N5
始める
はじめる
to begin · bắt đầu
N4
始まる
はじまる
to start · bắt đầu
N4
終わる
おわる
to end · kết thúc
N4
終電
しゅうでん
last train · chuyến tàu cuối
N4
続く
つづく
to continue · tiếp tục
N4
‹ Prev
1
2
…
9
10
11
…
170
171
Next ›