漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
懲役
ちょうえき
penal servitude · tù khổ sai
N1
懲悪
ちょうあく
punishing evil · trừng trị cái ác
N1
剣道
けんどう
kendo · kiếm đạo
N1
真剣
しんけん
serious · nghiêm túc
N1
表彰
ひょうしょう
(official) commendation · tuyên dương, khen thưởng
N1
受彰
じゅしょう
receiving a commendation · được tuyên dương
N1
棋界
きかい
world of go · giới cờ vây
N1
棋院
きいん
go institution · viện cờ vây
N1
八丁
はっちょう
skillfulness · thành thạo, khéo léo
N1
丁度
ちょうど
exactly · vừa đúng, vừa vặn
N1
恒性
こうせい
constancy · tính bất biến
N1
恒心
こうしん
steadiness · lòng kiên định
N1
揚げ
あげ
deep-frying · đồ chiên rán
N1
高揚
こうよう
elevation (of spirits) · sự dâng cao (tinh thần)
N1
冒す
おかす
to brave · liều, bất chấp
N1
感冒
かんぼう
(common) cold · cảm cúm
N1
曽て
かつて
once · đã từng, trước kia
N1
人倫
じんりん
human relations · luân thường, quan hệ con người
N1
倫理
りんり
ethics · luân lý, đạo đức
N1
開陳
かいちん
stating (one's views) · trình bày (ý kiến)
N1
陳情
ちんじょう
petition · thỉnh nguyện
N1
憶見
おっけん
conjecture · phỏng đoán
N1
梨子
なし
nashi (esp. Pyrus pyrifolia) · quả lê Nhật (nashi)
N1
山梨
やまなし
Yamanashi (city, prefecture) · Yamanashi (tỉnh, thành phố)
N1
‹ Prev
1
2
…
112
113
114
…
170
171
Next ›