漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
米俵
こめだわら
bag of rice · bao gạo
N1
妨げ
さまたげ
obstruction · sự cản trở
N1
妨業
ぼうぎょう
sabotage · phá hoại sản xuất
N1
擦る
こする
to rub · chà, cọ
N1
山鯨
やまくじら
wild boar meat · thịt lợn rừng
N1
白鯨
しろくじら
white whale · cá voi trắng
N1
山荘
さんそう
mountain villa · biệt thự trên núi
N1
一諾
いちだく
consent · lời hứa, sự đồng ý
N1
内諾
ないだく
informal consent · sự đồng ý không chính thức
N1
地雷
じらい
land mine · mìn
N1
機雷
きらい
(sea) mine · thủy lôi
N1
漂う
ただよう
to drift · trôi nổi; phảng phất
N1
漂動
ひょうどう
drift (e.g. in frequency) · sự trôi dạt
N1
懐う
おもう
to think · nhớ nghĩ
N1
懐く
いだく
to hold in one's arms (e.g. a baby) · ôm ấp
N1
勘定
かんじょう
calculation · tính toán, thanh toán
N1
勘気
かんき
disfavor · sự bất bình (của bề trên)
N1
前栽
せんざい
garden · vườn cây
N1
植栽
しょくさい
raising plants · trồng cây
N1
拐取
かいしゅ
abduction · bắt cóc
N1
一駄
いちだ
horse load · một chuyến hàng ngựa thồ
N1
駄目
だめ
no good · không được, vô ích
N1
添う
そう
to meet (wishes, expectations, etc.) · đáp ứng; đi theo
N1
添い
ぞい
along (a river, coast, railway, etc.) · dọc theo (sông, bờ biển)
N1
‹ Prev
1
2
…
121
122
123
…
170
171
Next ›