漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
家紋
かもん
family crest · gia huy
N1
指紋
しもん
fingerprint · vân tay
N1
卸し
おろし
wholesale · bán buôn
N1
卸す
おろす
to sell wholesale · bán sỉ
N1
発奮
はっぷん
being roused · hăng hái lên
N1
奮発
ふんぱつ
strenuous efforts · nỗ lực hết sức
N1
本欄
ほんらん
this column · mục này, cột này
N1
欄間
らんま
transom · ô thoáng trên cửa
N1
逸る
はぐる
to stray from · lạc, lệch
N1
逸話
いつわ
anecdote · giai thoại
N1
涯て
はて
end · tận cùng
N1
生涯
しょうがい
life · cả đời, suốt đời
N1
拓本
たくほん
rubbing · bản rập (khắc đá)
N1
拓く
ひらく
to open (e.g. path) · mở (đường)
N1
人眼
ひとめ
(public) notice · con mắt thiên hạ
N1
主眼
しゅがん
main purpose · mục đích chính
N1
大瓶
おおびん
large bottle · chai lớn
N1
中瓶
ちゅうびん
medium-sized bottle (of beer) · chai cỡ vừa (bia)
N1
獄中
ごくちゅう
during imprisonment · trong tù
N1
地獄
じごく
hell realm · địa ngục
N1
尚お
なお
still · vẫn còn; hơn nữa
N1
阜頭
ふとう
pier · bến tàu
N1
肉阜
にくふ
caruncle (of a bird) · mào thịt (của chim)
N1
彫金
ちょうきん
chasing · chạm khắc kim loại
N1
‹ Prev
1
2
…
123
124
125
…
170
171
Next ›